menu_book
見出し語検索結果 "bạn cùng lớp" (1件)
日本語
名クラスメイト
Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
彼女は私のクラスメートだ。
swap_horiz
類語検索結果 "bạn cùng lớp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bạn cùng lớp" (1件)
Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
彼女は私のクラスメートだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)